
Lãi suất qua đêm là khái niệm tuy xa lạ với nhiều người nhưng lại là mắt xích quan trọng của thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường liên ngân hàng.
Lãi suất qua đêm là mức lãi suất cho vay qua đêm, áp dụng cho các khoản vay có thời hạn rất ngắn, thường từ một ngày đến ngày làm việc kế tiếp. Trên thị trường tiền tệ, giao dịch qua đêm chủ yếu diễn ra giữa các tổ chức tín dụng nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn. Vì vậy, chỉ số này thường được theo dõi để đánh giá điều kiện vốn và thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
Hãy cùng Hoàng Nam tìm hiểu chi tiết lãi suất qua đêm là gì và cách hoạt động đối với thị trường ra sao.
Lãi suất qua đêm là gì? Đây là mức lãi suất áp dụng cho khoản vay có thời hạn rất ngắn, thường là qua một ngày và được hoàn trả vào ngày làm việc tiếp theo. Trong thị trường tiền tệ, khoản vay qua đêm thường phục vụ nhu cầu điều chuyển vốn tạm thời giữa các tổ chức tín dụng.
Khác với khoản vay thông thường dành cho doanh nghiệp hoặc cá nhân, giao dịch qua đêm chủ yếu phục vụ việc cân đối vốn trong thời gian ngắn. Một ngân hàng có thể tạm thời dư vốn trong khi một ngân hàng khác cần bổ sung thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Hai bên có thể thực hiện giao dịch vay – cho vay với kỳ hạn qua đêm và mức lãi suất tương ứng.

“Qua đêm” không có nghĩa khoản vay bắt buộc phải được thực hiện vào ban đêm. Thuật ngữ này mô tả kỳ hạn của giao dịch.
Ví dụ, một tổ chức tín dụng vay vốn với kỳ hạn qua đêm thì khoản vốn được sử dụng trong thời gian rất ngắn và được hoàn trả theo thỏa thuận vào ngày làm việc kế tiếp. Do thời hạn ngắn, nhu cầu vay vốn qua đêm thường gắn với việc quản trị thanh khoản hằng ngày.
Trong thực tế, thị trường liên ngân hàng có nhiều kỳ hạn như qua đêm, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng hoặc dài hơn. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam định kỳ công bố diễn biến doanh số và lãi suất bình quân trên thị trường liên ngân hàng. Dữ liệu của NHNN cho thấy các giao dịch VND thường tập trung rất lớn ở kỳ hạn qua đêm. Chẳng hạn, trong tuần 15–19/9/2025, giao dịch VND kỳ hạn qua đêm chiếm 93% tổng doanh số giao dịch VND trên thị trường liên ngân hàng.
Lãi suất qua đêm liên ngân hàng là mức lãi suất của các giao dịch vay – cho vay vốn qua đêm giữa các tổ chức tín dụng trên thị trường liên ngân hàng. (Nguồn Vpbank)
Thị trường này giúp các ngân hàng điều hòa lượng vốn ngắn hạn. Ngân hàng đang tạm thời thiếu vốn có thể vay từ ngân hàng đang dư vốn, thay vì phải duy trì một lượng tiền nhàn rỗi lớn chỉ để xử lý những biến động thanh khoản trong ngày.
NHNN ghi nhận thị trường liên ngân hàng bao gồm các giao dịch bằng VND và ngoại tệ, trong đó kỳ hạn qua đêm là một trong những kỳ hạn có doanh số lớn nhất. Trong tuần 15–19/9/2025, doanh số giao dịch VND trên thị trường này đạt xấp xỉ 2.884.797 tỷ đồng, bình quân 576.959 tỷ đồng/ngày; riêng kỳ hạn qua đêm chiếm 93% tổng doanh số VND.
Điểm cần lưu ý là lãi suất qua đêm không đồng nghĩa với lãi suất tiền gửi và cũng không phải mức lãi suất mà khách hàng cá nhân mặc nhiên phải trả khi vay ngân hàng.
Đặc biệt, cụm từ “lãi suất cho vay qua đêm” cần được đặt trong đúng ngữ cảnh. NHNN có một mức lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán điện tử liên ngân hàng đối với tổ chức tín dụng, thuộc nhóm lãi suất điều hành. Đây là khái niệm khác với lãi suất bình quân được hình thành từ các giao dịch qua đêm trên thị trường liên ngân hàng. NHNN từng công bố rõ sự phân biệt này khi điều chỉnh các mức lãi suất điều hành.
Lãi suất qua đêm có thể được hiểu thông qua chuỗi cơ bản: Nhu cầu thanh khoản → cung cầu vốn → giao dịch liên ngân hàng → hình thành lãi suất.

Thanh khoản ngân hàng thay đổi liên tục do hoạt động nhận tiền gửi, giải ngân tín dụng, thanh toán, chuyển tiền và các nghĩa vụ khác.
Một ngân hàng có thể có lượng tiền khả dụng thấp hơn nhu cầu tại một thời điểm nhất định. Ngược lại, ngân hàng khác có thể đang tạm thời dư vốn. Trong trường hợp phù hợp, ngân hàng thiếu vốn có thể vay ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng.
Kỳ hạn qua đêm đặc biệt hữu ích trong trường hợp nhu cầu chỉ mang tính tạm thời. Thay vì huy động một nguồn vốn dài hơn mức cần thiết, ngân hàng có thể sử dụng nguồn vốn rất ngắn hạn để cân đối trạng thái thanh khoản.
Lãi suất thị trường liên ngân hàng chịu tác động của cung và cầu vốn.
Khi nhu cầu vay vốn ngắn hạn tăng trong khi nguồn vốn khả dụng hạn chế, bên đi vay có thể phải chấp nhận mức lãi suất cao hơn để huy động vốn. Ngược lại, khi nguồn vốn ngắn hạn dồi dào và nhu cầu vay thấp hơn, mức lãi suất có thể giảm.
Tuy nhiên, không nên xem một biến động của lãi suất qua đêm là bằng chứng duy nhất cho một thay đổi lớn của hệ thống. Cần xem xét thêm doanh số giao dịch, các kỳ hạn khác, hoạt động điều tiết thanh khoản và bối cảnh chính sách tiền tệ.
Dữ liệu NHNN cho thấy sự biến động này có thể diễn ra khá nhanh. Trong tuần 11–15/8/2025, lãi suất bình quân VND kỳ hạn qua đêm giảm 1,14 điểm phần trăm so với tuần trước, xuống 4,67%/năm. Cùng thời gian, doanh số giao dịch VND bình quân đạt 561.430 tỷ đồng/ngày.
Ngân hàng Nhà nước không đơn giản là “ấn định” lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng. Cần phân biệt giữa lãi suất thị trường và các mức lãi suất điều hành.
Lãi suất thị trường liên ngân hàng được hình thành từ hoạt động vay – cho vay giữa các tổ chức tín dụng. Trong khi đó, NHNN điều hành chính sách tiền tệ và sử dụng các công cụ phù hợp để tác động đến thanh khoản, điều kiện tiền tệ và mặt bằng lãi suất.
Một trong những công cụ được sử dụng là nghiệp vụ thị trường mở. NHNN từng mô tả việc điều hành nghiệp vụ thị trường mở nhằm hỗ trợ thanh khoản và điều hòa vốn khả dụng bằng VND cho các tổ chức tín dụng, qua đó góp phần ổn định thị trường tiền tệ.
Ngoài ra, các mức lãi suất điều hành như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu và lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán điện tử liên ngân hàng cũng có vai trò trong cơ chế điều hành chính sách tiền tệ. Vì vậy, khi đọc dữ liệu, cần xác định đang nói đến lãi suất thị trường qua đêm hay lãi suất điều hành của NHNN.
Lãi suất qua đêm là một chỉ báo có giá trị khi đánh giá thị trường tiền tệ, nhưng không nên được sử dụng độc lập để kết luận toàn bộ trạng thái thanh khoản hoặc xu hướng lãi suất của nền kinh tế.
Cách đọc phù hợp là: Hiện tượng → nguyên nhân có dữ liệu chứng minh → tác động → chỉ tiêu cần theo dõi thêm.

Lãi suất qua đêm tăng có thể phản ánh nhu cầu vốn ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng đang cao hơn, nguồn vốn khả dụng giảm tương đối hoặc điều kiện thanh khoản trở nên chặt chẽ hơn. Trong bối cảnh này, lãi suất cho vay qua đêm cũng cần được phân biệt rõ với lãi suất thị trường liên ngân hàng, bởi đây có thể là thuật ngữ dùng cho một mức lãi suất điều hành hoặc một giao dịch cụ thể tùy theo ngữ cảnh.
Tuy nhiên, mức tăng trong một phiên hoặc một vài phiên chưa đủ để kết luận thanh khoản hệ thống đang căng thẳng kéo dài.
Ví dụ, trong phiên 30/6/2026, lãi suất vay mượn qua đêm giữa các ngân hàng được VIRA ghi nhận ở mức 13%/năm, cao hơn đáng kể so với vùng 4–6%/năm của các phiên trước đó. Đây là một biến động ngắn hạn đáng chú ý, nhưng để đánh giá nguyên nhân cần xem xét thêm các dữ liệu về thanh khoản và hoạt động điều tiết vốn.
Lãi suất qua đêm giảm có thể cho thấy chi phí vay vốn rất ngắn hạn giữa các ngân hàng đang hạ xuống. Trong một số trường hợp, diễn biến này có thể đi cùng với điều kiện thanh khoản thuận lợi hơn.
Tuy nhiên, mức giảm cũng cần được đặt cạnh các kỳ hạn khác. Nếu lãi suất qua đêm giảm mạnh nhưng lãi suất 1 tuần, 2 tuần hoặc 1 tháng vẫn cao, thị trường có thể đang thể hiện sự khác biệt về cung cầu vốn giữa các kỳ hạn.
Một ví dụ gần đây cho thấy điều này. Ngày 29/7/2026, lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng được VIRA ghi nhận ở mức 1,3%/năm, trong khi lãi suất 1 tuần là 4,6%, 2 tuần là 5,7% và 1 tháng là 6,9%/năm. Chênh lệch giữa các kỳ hạn cho thấy không nên chỉ nhìn vào một con số qua đêm để đánh giá toàn bộ thị trường tiền tệ.
Biến động mạnh trong thời gian ngắn cần được xem xét cùng nhiều dữ liệu khác.
Một trường hợp đáng chú ý xảy ra đầu tháng 2/2026. Theo dữ liệu VIRA được báo chí dẫn lại, lãi suất qua đêm tăng từ 7,9%/năm lên 17%/năm trong phiên 3/2/2026. Sau đó, đến ngày 11/2, mức lãi suất qua đêm giảm về khoảng 4,2%/năm. Diễn biến tăng rồi giảm nhanh này cho thấy một biến động đơn lẻ không nhất thiết đại diện cho một mặt bằng lãi suất mới kéo dài.
Do đó, khi theo dõi lãi suất qua đêm, nên quan sát chuỗi dữ liệu theo thời gian và đặt cạnh các chỉ báo liên quan, trong đó có lãi suất cho vay qua đêm, thay vì chỉ nhìn vào mức cao hoặc thấp nhất của một ngày.
Tác động của lãi suất qua đêm chủ yếu xuất hiện thông qua thị trường tiền tệ, thanh khoản ngân hàng và điều kiện tài chính. Với người gửi tiền hoặc người vay vốn, đây thường là tác động gián tiếp hơn là một mức lãi suất được áp dụng trực tiếp.

Lãi suất qua đêm phản ánh chi phí của nguồn vốn cực ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng.
Khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn qua đêm của ngân hàng đi vay tăng. Nếu diễn biến này kéo dài và xuất hiện đồng thời ở nhiều kỳ hạn, nó có thể cho thấy điều kiện thanh khoản trên thị trường tiền tệ đang chặt chẽ hơn. Trong bối cảnh này, lãi suất cho vay qua đêm cũng cần được xem xét trong đúng ngữ cảnh, bởi thuật ngữ này có thể đề cập đến mức lãi suất áp dụng cho một khoản cấp vốn qua đêm cụ thể hoặc một mức lãi suất điều hành.
Ngược lại, khi lãi suất qua đêm giảm, chi phí vay vốn ngắn hạn giảm tương ứng. Nếu các kỳ hạn khác cũng giảm và thanh khoản duy trì thuận lợi, điều kiện vốn trên thị trường liên ngân hàng có thể trở nên dễ chịu hơn.
Dữ liệu NHNN cho thấy kỳ hạn qua đêm có vai trò rất lớn về quy mô giao dịch. Trong tuần 15–19/9/2025, kỳ hạn qua đêm chiếm 93% tổng doanh số giao dịch VND trên thị trường liên ngân hàng. Điều này giải thích vì sao chỉ số qua đêm thường được thị trường theo dõi sát.
Lãi suất qua đêm có mối liên hệ với điều kiện tiền tệ rộng hơn.
Nếu lãi suất ngắn hạn tăng trong bối cảnh thanh khoản bị thu hẹp, chi phí vốn của hệ thống ngân hàng có thể chịu áp lực. Nếu tình trạng này kéo dài, tác động có thể lan sang mặt bằng lãi suất ở các kỳ hạn khác.
Tuy nhiên, không nên suy luận theo công thức đơn giản:
Lãi suất qua đêm tăng → lãi suất tiền gửi chắc chắn tăng.
Quan hệ thực tế phức tạp hơn. Lãi suất tiền gửi còn phụ thuộc vào nhu cầu huy động vốn, tăng trưởng tín dụng, chiến lược từng ngân hàng, cơ cấu nguồn vốn, kỳ hạn và định hướng điều hành chính sách tiền tệ.
Tương tự, lãi suất qua đêm cũng có thể liên quan đến điều kiện tỷ giá và thị trường ngoại hối thông qua tổng thể điều kiện tiền tệ. Nhưng một biến động của lãi suất qua đêm không đủ để kết luận tỷ giá sẽ tăng hoặc giảm.
Đây là điểm người đọc phổ thông cần phân biệt rõ nhất.
Lãi suất qua đêm không phải mức lãi suất tiền gửi mà khách hàng nhận được khi gửi tiết kiệm.
Nếu một ngân hàng công bố tiền gửi kỳ hạn 6 tháng với một mức lãi suất nhất định, mức đó được áp dụng theo điều kiện của sản phẩm tiền gửi và không phải là lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng.
Tương tự, lãi suất qua đêm cũng không phải mức lãi suất áp dụng trực tiếp cho mọi khoản vay cá nhân. Vì vậy, việc theo dõi lãi suất cho vay qua đêm không đồng nghĩa với việc có thể xác định ngay chi phí của một khoản vay tiêu dùng hoặc khoản vay cá nhân tại ngân hàng.
Tác động nếu có thường đi qua nhiều lớp:
Lãi suất thị trường tiền tệ → chi phí vốn và thanh khoản của ngân hàng → điều kiện huy động/cho vay → mặt bằng lãi suất đối với khách hàng.
Vì có nhiều yếu tố trung gian, không thể chỉ nhìn vào lãi suất qua đêm để dự đoán ngay lãi suất tiền gửi hoặc lãi suất vay dành cho cá nhân.
Điều này cũng được minh họa bởi diễn biến năm 2026. Lãi suất liên ngân hàng có những thời điểm biến động rất mạnh trong khi các kỳ hạn và điều kiện thị trường thay đổi không đồng nhất. Chẳng hạn, ngày 25/5/2026, lãi suất qua đêm được ghi nhận ở mức 7%/năm, trong khi kỳ hạn 1 tuần là 7,3% và 1 tháng là 7,05%/năm.
Với nhà đầu tư cá nhân, lãi suất qua đêm có thể được xem như một chỉ báo bổ sung về trạng thái thị trường tiền tệ, thay vì một tín hiệu giao dịch độc lập.
Có thể theo dõi theo 4 bước:
Ví dụ, lãi suất qua đêm giảm mạnh nhưng kỳ hạn 1 tháng vẫn cao có thể cho thấy điều kiện vốn rất ngắn hạn đang thuận lợi hơn, trong khi nhu cầu vốn ở các kỳ hạn dài hơn vẫn còn cao. Ngược lại, nếu nhiều kỳ hạn cùng tăng trong một khoảng thời gian, cần xem xét thêm các yếu tố tác động đến thanh khoản hệ thống.
Vì vậy, lãi suất qua đêm là một chỉ báo quan trọng nhưng không phải “thước đo duy nhất” của sức khỏe thị trường tài chính.
Diễn biến lãi suất qua đêm trong nửa đầu năm 2026 cho thấy thị trường tiền tệ trải qua những nhịp biến động khá rõ, thay vì duy trì một mặt bằng ổn định trong suốt thời gian dài. Áp lực thanh khoản có thời điểm tăng nhanh, đặc biệt quanh các thời điểm chuyển tháng và cuối kỳ, sau đó hạ nhiệt khi điều kiện vốn ngắn hạn được cải thiện và Ngân hàng Nhà nước chủ động điều tiết thông qua thị trường mở.

Một trong những đợt biến động đáng chú ý xuất hiện vào đầu tháng 6. Theo dữ liệu được VnEconomy dẫn từ WiGroup, ngày 1/6, lãi suất VND qua đêm trên thị trường liên ngân hàng có thời điểm lên 10,66%/năm, trong khi các kỳ hạn 1 tuần, 2 tuần và 1 tháng lần lượt ở mức 9,77%, 8,09% và 7,53%/năm. Điều này cho thấy nhu cầu vốn tức thời giữa các tổ chức tín dụng tăng lên đáng kể trong một số thời điểm.
Tuy nhiên, áp lực này không duy trì lâu. Đến ngày 12/6, lãi suất qua đêm giảm về khoảng 3,5%/năm, thấp hơn 2,7 điểm phần trăm so với ngày 5/6. Lãi suất kỳ hạn 1 tuần giảm còn 4,8%/năm, kỳ hạn 2 tuần xuống 5,7%/năm, trong khi kỳ hạn 1 tháng ở khoảng 7,35%/năm. Như vậy, mức giảm tập trung mạnh nhất ở các kỳ hạn rất ngắn, còn chi phí vốn ở kỳ hạn dài hơn vẫn tương đối cao.
Điểm đáng chú ý ở đây là đường cong lãi suất liên ngân hàng không dịch chuyển đồng đều. Khoảng cách giữa lãi suất qua đêm và kỳ hạn 1 tháng vẫn khá lớn, cho thấy việc thanh khoản ngắn hạn được cải thiện chưa đồng nghĩa với việc các ngân hàng đã hoàn toàn thoải mái về nguồn vốn trong những kỳ hạn dài hơn. Trong bối cảnh này, lãi suất cho vay qua đêm là một chỉ báo đáng theo dõi để đánh giá chi phí vốn cực ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng, nhưng cần được đặt cạnh các kỳ hạn khác để có góc nhìn đầy đủ hơn về thị trường.
Diễn biến cuối tháng 6 tiếp tục cho thấy tính chất biến động của thị trường. Ngày 30/6, lãi suất qua đêm lại tăng lên 13%/năm, trong khi lãi suất các kỳ hạn 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng và 3 tháng lần lượt ở khoảng 8,5%, 8%, 8,1% và 7,9%/năm. Một trong những yếu tố được thị trường lưu ý là nhu cầu cân đối nguồn vốn vào thời điểm kết thúc bán niên.
Những biến động trên cho thấy lãi suất qua đêm có thể phản ứng khá nhanh với nhu cầu thanh khoản tức thời. Vì vậy, một mức lãi suất cao trong một phiên chưa đủ để kết luận thị trường đang bước vào một chu kỳ tăng lãi suất kéo dài. Ngược lại, một phiên giảm mạnh cũng không đồng nghĩa áp lực thanh khoản đã được giải quyết hoàn toàn.
Trong nửa đầu năm 2026, Ngân hàng Nhà nước duy trì cách tiếp cận điều hành linh hoạt đối với thanh khoản hệ thống. Tại báo cáo về kết quả điều hành chính sách tiền tệ 6 tháng đầu năm, NHNN cho biết nghiệp vụ thị trường mở được điều hành phù hợp với diễn biến thị trường, góp phần ổn định thị trường tiền tệ và bảo đảm thanh khoản hệ thống.
Riêng tuần 8–12/6, NHNN thực hiện các giao dịch trên thị trường mở khiến trạng thái ròng có sự thay đổi đáng kể. Theo dữ liệu được công bố, cơ quan điều hành đã hút ròng hơn 25.700 tỷ đồng trong cả tuần, trong khi lãi suất qua đêm đồng thời giảm về 3,5%/năm vào cuối tuần. Diễn biến này cho thấy không nên đồng nhất hoạt động hút hoặc bơm thanh khoản của NHNN với một hướng đi cố định của lãi suất qua đêm; tác động thực tế còn phụ thuộc vào cung cầu vốn tại từng thời điểm.
Bức tranh 6 tháng đầu năm cũng cần được đặt trong bối cảnh tín dụng tăng khá nhanh. Đến ngày 26/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025 và tăng 18,1% so với cùng kỳ năm trước, theo NHNN. Tốc độ mở rộng tín dụng này là một trong những yếu tố cần tiếp tục theo dõi khi đánh giá nhu cầu vốn và thanh khoản của hệ thống trong nửa cuối năm.
Sang tháng 7, áp lực ở kỳ hạn qua đêm tiếp tục hạ nhiệt. Theo VTV, lãi suất qua đêm ngày 16/7 giảm xuống 4,11%/năm, mức thấp nhất trong tháng tại thời điểm đó, trong khi NHNN tiếp tục hút ròng qua kênh thị trường mở.
Đáng chú ý hơn, đến ngày 24/7, lãi suất qua đêm được VIRA ghi nhận ở mức 2,5%/năm, thấp nhất kể từ đầu năm. Sang ngày 29/7, mức này tiếp tục giảm xuống 1,3%/năm, thấp nhất trong hơn một năm. Tuy nhiên, lãi suất kỳ hạn 1 tháng vẫn ở khoảng 7,3%/năm, tạo ra khoảng cách gần 6 điểm phần trăm giữa hai kỳ hạn.
Điều này củng cố một nhận định quan trọng: thanh khoản vốn cực ngắn hạn đã cải thiện đáng kể, nhưng thị trường vẫn đặt mức chi phí vốn cao hơn đối với các kỳ hạn dài hơn. Diễn biến của lãi suất cho vay qua đêm vì vậy chỉ phản ánh một phần rất ngắn của bức tranh thanh khoản, trong khi chênh lệch giữa các kỳ hạn mới giúp nhận diện rõ hơn áp lực vốn đang tập trung ở đâu. Do đó, khi đánh giá thị trường tiền tệ năm 2026, không nên chỉ dựa vào diễn biến của lãi suất qua đêm mà cần quan sát đồng thời các kỳ hạn 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng và các chỉ báo về tín dụng, huy động vốn cũng như hoạt động điều hành của NHNN.
Dựa trên dữ liệu đã ghi nhận đến cuối tháng 7/2026, có thể xây dựng kịch bản cơ sở rằng lãi suất qua đêm trong những tháng cuối năm có khả năng duy trì ở mức thấp hơn đáng kể so với các đợt tăng mạnh đầu năm, nhưng vẫn có thể xuất hiện những phiên tăng nhanh do nhu cầu thanh khoản mang tính thời điểm.
Cơ sở của nhận định này đến từ hai chiều diễn biến. Một mặt, lãi suất qua đêm đã giảm rất sâu từ vùng hai chữ số đầu tháng 6 xuống 1,3%/năm vào ngày 29/7, cho thấy nguồn vốn cực ngắn hạn trên thị trường đã được cải thiện rõ rệt. Mặt khác, chênh lệch lớn giữa kỳ hạn qua đêm và các kỳ hạn 1 tháng trở lên cho thấy thị trường vẫn chưa hoàn toàn loại bỏ rủi ro về nguồn vốn trong trung hạn.
Ngoài ra, NHNN cho biết trong 6 tháng đầu năm đã điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, đồng thời tiếp tục sử dụng nghiệp vụ thị trường mở để ổn định thị trường tiền tệ và bảo đảm thanh khoản hệ thống. Trong nửa cuối năm, cách điều hành này nhiều khả năng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế những cú sốc thanh khoản quá lớn.
Tuy nhiên, có ba yếu tố có thể khiến lãi suất qua đêm biến động trở lại.
Thứ nhất, tăng trưởng tín dụng. Đến cuối tháng 6, tín dụng đã tăng 7,41% so với cuối năm 2025. Nếu nhu cầu tín dụng tiếp tục tăng nhanh trong nửa cuối năm trong khi huy động vốn không tăng tương ứng, nhu cầu bổ sung nguồn vốn ngắn hạn của các ngân hàng có thể gia tăng.
Thứ hai, yếu tố thời điểm. Dữ liệu tháng 6 và tháng 7 cho thấy lãi suất qua đêm có thể thay đổi rất nhanh quanh thời điểm cuối tháng, cuối quý hoặc bán niên. Vì vậy, những phiên tăng mạnh trong cuối năm, nếu xuất hiện, chưa nhất thiết phản ánh một xu hướng tăng kéo dài.
Thứ ba, môi trường quốc tế và tỷ giá. NHNN đánh giá những tháng đầu năm 2026 chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị, thương mại và biến động giá năng lượng quốc tế. Đây là những yếu tố có thể làm thay đổi điều kiện tài chính và tạo thêm yêu cầu cân đối thanh khoản trong nước.
Trong trường hợp thanh khoản hệ thống tiếp tục ổn định, lãi suất cho vay qua đêm có thể duy trì ở mặt bằng tương đối thấp trong phần lớn thời gian còn lại của năm. Tuy nhiên, chỉ số này vẫn có khả năng xuất hiện những nhịp tăng đột biến vào các thời điểm nhu cầu vốn ngắn hạn tăng mạnh, do đó không nên xem một vài phiên biến động là tín hiệu chắc chắn về xu hướng lãi suất dài hạn.
Một điểm cần phân biệt là lãi suất qua đêm có thể tiếp tục ở vùng thấp trong khi lãi suất các kỳ hạn 1–3 tháng vẫn cao hơn đáng kể. Nếu khoảng cách này tiếp tục duy trì, thị trường có thể đang phản ánh sự dư dả vốn trong ngắn hạn nhưng vẫn thận trọng với nguồn vốn ở các kỳ hạn dài hơn.
Do đó, thay vì đặt câu hỏi lãi suất qua đêm cuối năm sẽ ở chính xác mức bao nhiêu, cách tiếp cận phù hợp hơn là theo dõi xu hướng của cả đường cong lãi suất liên ngân hàng, cùng với tăng trưởng tín dụng, huy động vốn, hoạt động OMO và định hướng chính sách tiền tệ của NHNN.
Lưu ý: Phần dự báo trên là phân tích theo dữ liệu hiện có đến cuối tháng 7/2026, không phải dự báo chính thức của Ngân hàng Nhà nước. Các biến động về thanh khoản, tín dụng, tỷ giá và điều kiện tài chính quốc tế trong những tháng tới có thể làm thay đổi kịch bản.
Lãi suất qua đêm là gì? Là mức lãi suất gắn với các khoản vay vốn có kỳ hạn rất ngắn, trong đó giao dịch qua đêm giữa các tổ chức tín dụng giữ vai trò quan trọng trên thị trường liên ngân hàng. Chỉ số này giúp phản ánh điều kiện cung cầu vốn và thanh khoản trong ngắn hạn.
Đối với người theo dõi thị trường tài chính, lãi suất qua đêm có giá trị nhất khi được đọc cùng doanh số giao dịch, các kỳ hạn khác, hoạt động điều tiết thanh khoản và định hướng chính sách tiền tệ. Đối với người gửi tiền hoặc người vay, đây không phải mức lãi suất áp dụng trực tiếp cho sản phẩm tiền gửi hay mọi khoản vay cá nhân.
Theo dõi TopTop để cập nhật các chương trình mới nhất:
Nguồn tham khảo