
Lãi suất cơ sở là gì? Tìm hiểu cách xác định, cách tính, tác động đến khoản vay và lãi suất cơ sở của các ngân hàng hiện nay.
Lãi suất cơ sở là mức lãi suất tham chiếu do ngân hàng xác định và sử dụng làm căn cứ trong cơ chế xác định lãi suất của một số khoản vay. Mức này không đồng nghĩa với lãi suất cho vay thực tế mà khách hàng phải trả. Hãy cùng Hoàng Nam tìm hiểu kĩ hơn cách tính và lãi suất cơ sở của các ngân hàng hiện tại trong bài viết chuyên sâu này.
Lãi suất cơ sở là gì? Đây là mức lãi suất tham chiếu do ngân hàng xác định và sử dụng làm một trong những căn cứ để xây dựng lãi suất áp dụng cho một số khoản vay. Tùy sản phẩm và hợp đồng tín dụng, lãi suất thực tế có thể được xác định bằng lãi suất cơ sở cộng biên độ hoặc theo một công thức điều chỉnh khác. Vì vậy, lãi suất cơ sở không đồng nghĩa với mức lãi suất khách hàng thực tế phải trả.
Khái niệm này thường xuất hiện trong các khoản vay có lãi suất thả nổi, tức mức lãi suất có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ. Khi lãi suất tham chiếu thay đổi, chi phí vốn của người vay cũng có thể thay đổi nếu khoản vay được thiết kế theo cơ chế này.
Điểm cần phân biệt là lãi suất cơ sở của ngân hàng không phải một mức lãi suất do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ấn định thống nhất cho toàn bộ hệ thống. NHNN công bố và điều hành các mức lãi suất chính sách, đồng thời theo dõi lãi suất thị trường và điều kiện tiền tệ; trong khi từng tổ chức tín dụng có thể xây dựng mức lãi suất tham chiếu riêng cho các sản phẩm và nhóm khách hàng. Cổng thông tin NHNN cũng tách riêng nhóm “lãi suất NHNN quy định” và “lãi suất thị trường liên ngân hàng” trong hệ thống dữ liệu lãi suất.

Lãi suất cơ sở khác gì lãi suất cho vay?
Hai khái niệm này có quan hệ trực tiếp nhưng không giống nhau. Lãi suất cơ sở đóng vai trò là một mức tham chiếu trong cơ chế định giá khoản vay. Trong khi đó, lãi suất cho vay là mức lãi suất thực tế được áp dụng đối với khoản tín dụng cụ thể theo hợp đồng giữa ngân hàng và khách hàng.
Với một khoản vay có cơ chế tính theo lãi suất tham chiếu, công thức có thể được mô tả đơn giản như sau:
Lãi suất cho vay = Lãi suất cơ sở + Biên độ điều chỉnh
Chẳng hạn, nếu mức tham chiếu là 7%/năm và biên độ theo hợp đồng là 2%/năm, mức lãi suất áp dụng sẽ là 9%/năm. Tuy nhiên, đây chỉ là mô hình minh họa. Công thức, mức biên độ, chu kỳ điều chỉnh và các giới hạn lãi suất cụ thể phải được xác định theo hợp đồng tín dụng và chính sách của từng ngân hàng.
Lãi suất cơ sở không được xác định theo một công thức thống nhất cho toàn bộ ngân hàng. Mỗi tổ chức tín dụng có thể xây dựng mức tham chiếu dựa trên chi phí vốn, điều kiện thanh khoản, kỳ hạn khoản vay, nhóm khách hàng và chính sách tín dụng của mình.
Không có một công thức duy nhất áp dụng cho tất cả ngân hàng. Mỗi tổ chức tín dụng có thể xây dựng phương pháp xác định lãi suất tham chiếu phù hợp với sản phẩm, kỳ hạn, nhóm khách hàng và chính sách quản trị vốn của mình.
Do đó, khi tìm hiểu lãi suất cơ sở là gì, cần phân biệt giữa hai vấn đề: cách ngân hàng hình thành mức tham chiếu và cách mức tham chiếu được sử dụng để tính lãi suất khoản vay.
Về nguyên tắc kinh tế, lãi suất tham chiếu của ngân hàng chịu ảnh hưởng từ chi phí vốn và điều kiện thị trường.
Thứ nhất là chi phí huy động vốn. Khi mặt bằng lãi suất tiền gửi thay đổi, chi phí đầu vào của ngân hàng có thể thay đổi theo. Đây là một trong những yếu tố có liên quan đến quá trình định giá tín dụng.
Thứ hai là cung – cầu vốn và thanh khoản hệ thống. Khi nhu cầu tín dụng tăng nhanh trong khi nguồn vốn huy động tăng chậm, áp lực cân đối vốn có thể thay đổi. NHNN từng ghi nhận trường hợp tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn khiến thanh khoản của hệ thống chịu áp lực, qua đó ảnh hưởng đến điều kiện điều hành lãi suất.
Thứ ba là chính sách tiền tệ. Các mức lãi suất điều hành như lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu hay lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán điện tử liên ngân hàng là những công cụ chính sách tiền tệ của NHNN. Tuy nhiên, không nên đồng nhất các mức lãi suất điều hành này với lãi suất cơ sở mà một ngân hàng thương mại sử dụng trong hợp đồng tín dụng.
Ngoài ra, ngân hàng còn phải tính đến rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động, kỳ hạn nguồn vốn, nhóm khách hàng và chiến lược kinh doanh. Vì vậy, cùng một thời điểm, các ngân hàng có thể công bố những mức lãi suất tham chiếu khác nhau.

Trong trường hợp hợp đồng quy định lãi suất thả nổi theo lãi suất cơ sở, cách tính có thể được biểu diễn:
Lãi suất vay kỳ điều chỉnh = Lãi suất cơ sở tại thời điểm điều chỉnh + Biên độ theo hợp đồng
Ví dụ, một khoản vay có:
Nếu tại kỳ điều chỉnh tiếp theo lãi suất cơ sở tăng lên 7,5%/năm và biên độ không thay đổi, lãi suất áp dụng theo công thức trên sẽ tăng lên 10%/năm.
Ngược lại, nếu lãi suất cơ sở giảm xuống 6,5%/năm thì lãi suất áp dụng, theo cùng giả định, giảm còn 9%/năm.
Ví dụ này cho thấy tác động của lãi suất cơ sở không nằm ở bản thân con số tham chiếu, mà ở cơ chế liên kết giữa mức tham chiếu, biên độ và chu kỳ điều chỉnh được quy định trong hợp đồng tín dụng.
Giả sử khách hàng có khoản vay 500 triệu đồng và lãi suất được điều chỉnh theo công thức:
Lãi suất cơ sở + 2,5%/năm.
Nếu lãi suất cơ sở ở mức 6,5%/năm, lãi suất khoản vay theo công thức sẽ là 9%/năm. Nếu mức tham chiếu tăng lên 7,5%/năm, lãi suất khoản vay sẽ tăng lên 10%/năm.
Với dư nợ không đổi 500 triệu đồng, phần lãi tính đơn giản theo số dư ban đầu sẽ tăng từ khoảng 45 triệu đồng/năm lên 50 triệu đồng/năm. Đây chỉ là phép tính minh họa, chưa phản ánh phương thức trả nợ thực tế, dư nợ giảm dần, ngày tính lãi và các điều khoản khác.
Điểm quan trọng là không nên dùng phép tính này để suy ra chi phí thực tế của mọi khoản vay. Trong thực tế, tiền lãi phụ thuộc vào số dư nợ tại từng thời điểm, phương thức trả nợ và quy định trong hợp đồng.
Lãi suất cơ sở có thể ảnh hưởng đến chi phí vay đối với các khoản tín dụng áp dụng cơ chế lãi suất thả nổi. Khi mức tham chiếu thay đổi, lãi suất khoản vay có thể được điều chỉnh tại kỳ xác định lại theo điều khoản hợp đồng. Tác động của lãi suất cơ sở trước hết thể hiện ở chi phí tín dụng, sau đó mới truyền dẫn rộng hơn tới hoạt động kinh tế. Mức độ tác động phụ thuộc vào tỷ trọng các khoản vay có lãi suất thả nổi, thời điểm điều chỉnh và diễn biến của các yếu tố khác trên thị trường.
Đối với khách hàng sử dụng khoản vay có lãi suất thả nổi, việc lãi suất tham chiếu thay đổi có thể làm thay đổi số tiền lãi phải trả. Nếu lãi suất cơ sở tăng trong khi biên độ không đổi, lãi suất khoản vay có thể tăng tại kỳ điều chỉnh tiếp theo. Khi đó, chi phí tài chính của hộ gia đình hoặc doanh nghiệp tăng lên.
Ngược lại, khi mức tham chiếu giảm, lãi suất khoản vay có thể giảm nếu hợp đồng không có mức sàn hoặc điều kiện hạn chế khác.
Tuy nhiên, không nên kết luận rằng mọi khoản vay đều biến động ngay khi lãi suất thị trường thay đổi. Một khoản vay có thể có thời gian ưu đãi cố định, chu kỳ điều chỉnh khác nhau hoặc công thức tham chiếu riêng. Vì vậy, hợp đồng tín dụng vẫn là căn cứ quan trọng nhất.

Đối với ngân hàng, lãi suất tham chiếu là một bộ phận trong quá trình định giá tín dụng và quản trị rủi ro lãi suất.
Ngân hàng phải cân đối giữa chi phí huy động, nhu cầu tín dụng, chất lượng tài sản, thanh khoản và biên lợi nhuận. Khi điều kiện vốn thay đổi, mức lãi suất áp dụng cho khoản vay mới hoặc khoản vay điều chỉnh có thể được thay đổi tương ứng với chính sách của từng tổ chức.
Theo số liệu NHNN công bố cho tháng 6/2025, lãi suất cho vay VND bình quân của các ngân hàng thương mại trong nước đối với các khoản cho vay mới và dư nợ còn lại nằm trong khoảng 6,5–8,8%/năm. Con số này cho thấy mặt bằng lãi suất cho vay thực tế là một khoảng, thay vì một mức duy nhất cho toàn hệ thống.
Lãi suất là một trong những kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ tới nền kinh tế. Khi điều kiện lãi suất thay đổi, chi phí vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình có thể thay đổi, từ đó ảnh hưởng đến quyết định vay vốn, đầu tư và tiêu dùng.
Tuy nhiên, tác động này không diễn ra độc lập. Tăng trưởng tín dụng, thu nhập, nhu cầu đầu tư, triển vọng kinh doanh, tỷ giá, lạm phát và thanh khoản hệ thống đều có thể tác động đến quyết định sử dụng vốn.
Vì vậy, chỉ quan sát một mức lãi suất cơ sở chưa đủ để đánh giá toàn bộ xu hướng của tín dụng hoặc nền kinh tế. Cần đặt biến động đó trong bối cảnh của mặt bằng lãi suất, thanh khoản và chính sách tiền tệ tại cùng thời điểm.
Lãi suất cơ sở của các ngân hàng không nhất thiết giống nhau. Mỗi ngân hàng có thể công bố mức tham chiếu khác nhau theo sản phẩm, kỳ hạn, nhóm khách hàng và thời điểm áp dụng. Thậm chí trong cùng một ngân hàng, mức tham chiếu cũng có thể khác nhau giữa khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, khoản vay ngắn hạn và khoản vay trung dài hạn.
Do đó, khi so sánh lãi suất cơ sở của các ngân hàng, cần xác định rõ phạm vi áp dụng thay vì chỉ so sánh các con số trên cùng một bảng.
Tính đến tháng 8/2026, dữ liệu lãi suất gần nhất được công bố cho thấy mặt bằng lãi suất cho vay đang chịu áp lực tăng so với giai đoạn trước. Diễn biến này thể hiện rõ hơn ở lãi suất huy động và lãi suất cho vay, trong bối cảnh nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn và chi phí bổ sung nguồn vốn của các ngân hàng có xu hướng gia tăng.
Theo số liệu được Ngân hàng Nhà nước công bố và VnExpress dẫn lại, lãi suất cho vay bình quân đối với các khoản vay mới trong tháng 6/2026 ở nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và tư nhân khoảng 8,1–10,5%/năm, tăng 0,4 điểm phần trăm so với tháng trước. (Nguồn: Vnexpress)
Áp lực chi phí vốn cũng xuất hiện ở phía huy động. Một số ngân hàng đã điều chỉnh lãi suất tiền gửi lên mức cao hơn trong năm 2026, trong khi chênh lệch giữa tốc độ tăng tín dụng và huy động vốn vẫn tạo áp lực nhất định lên thanh khoản. Theo Tạp chí Tài chính – Kinh tế, mặt bằng lãi suất huy động và cho vay có xu hướng tăng trở lại khi nhu cầu tín dụng vượt tốc độ huy động vốn. (Nguồn: Tạp chí kinh tế)
Tuy nhiên, cần phân biệt mặt bằng lãi suất cho vay với lãi suất cơ sở. Lãi suất cho vay là mức khách hàng thực tế phải trả, còn lãi suất cơ sở chỉ là một trong những mức tham chiếu được ngân hàng sử dụng để xác định lãi suất đối với một số khoản vay. Do cách xác định và phạm vi áp dụng khác nhau, chưa có cơ sở để sử dụng một mức lãi suất cơ sở duy nhất đại diện cho toàn bộ hệ thống ngân hàng.
Đối với các khoản vay đã hết thời gian ưu đãi và chuyển sang cơ chế lãi suất thả nổi, áp lực chi phí vốn có thể rõ hơn. Tại thị trường vay mua nhà, một số khoản vay được ghi nhận có lãi suất từ 12–14%/năm hoặc cao hơn trong giai đoạn thả nổi, tùy ngân hàng và điều kiện hợp đồng. (Nguồn: Thời báo tài chính VN) Điều này cho thấy khi đánh giá một khoản vay, người vay cần quan tâm không chỉ đến lãi suất ưu đãi ban đầu mà còn đến công thức xác định lãi suất sau ưu đãi, biên độ và chu kỳ điều chỉnh.
Dữ liệu dưới đây chỉ sử dụng các thông báo chính thức có thể xác minh được tại thời điểm biên soạn. Do các ngân hàng có thể điều chỉnh biểu lãi suất theo từng thời kỳ, bảng không nên được hiểu là mức đại diện cho toàn bộ sản phẩm tín dụng của mỗi ngân hàng.

|
Ngân hàng |
Mức lãi suất cơ sở được công bố |
Phạm vi áp dụng |
Thời điểm công bố |
|
Vietcombank |
6,5%/năm |
Cho vay trung, dài hạn VND |
Hiệu lực từ 23/03/2026 |
|
Techcombank |
7,49–9,14%/năm |
Một số khoản giải ngân VND của khách hàng doanh nghiệp lớn |
Biểu áp dụng từ 02/02/2026 |
Vietcombank công bố mức lãi suất cơ sở cho vay trung dài hạn VND là 6,5%/năm, có hiệu lực từ ngày 23/03/2026. Đây là mức tham chiếu cho phạm vi được ngân hàng nêu trong thông báo, không phải lãi suất cho vay chung của tất cả khách hàng.
Trong khi đó, Techcombank công bố biểu lãi suất cơ sở dành cho khách hàng doanh nghiệp lớn với nhiều mức khác nhau theo kỳ điều chỉnh và kỳ hạn. Đối với VND, biểu công bố cho các khoản giải ngân mới từ ngày 02/02/2026 có mức từ 7,49% đến 9,14%/năm tùy kỳ hạn và kỳ điều chỉnh. Ngân hàng cũng lưu ý rằng lãi suất cơ sở áp dụng cho các khoản vay thả nổi và có thể có quy định riêng theo hợp đồng, sản phẩm hoặc chương trình.
Những dữ liệu trên cho thấy việc nói một ngân hàng có “một mức lãi suất cơ sở duy nhất” có thể không phản ánh đầy đủ thực tế. Phạm vi áp dụng của từng biểu lãi suất là yếu tố cần được xem xét đồng thời với con số công bố.
Không. Lãi suất cơ sở của các ngân hàng có thể khác nhau về cả mức lãi suất, kỳ hạn, đối tượng khách hàng và thời điểm điều chỉnh.
Techcombank là một ví dụ rõ về sự phân loại này khi ngân hàng công bố nhiều mức lãi suất cơ sở theo kỳ điều chỉnh 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng, đồng thời phân biệt trung hạn và dài hạn đối với một số nhóm khách hàng doanh nghiệp.
Vietcombank cũng công bố lãi suất cơ sở cho vay trung dài hạn VND theo từng thời điểm. Thông báo tháng 3/2026 cho thấy mức này có thể được cập nhật: ngày 16/03/2026 ngân hàng công bố 5,9%/năm, sau đó thông báo mới có hiệu lực từ 23/03/2026 nâng mức công bố lên 6,5%/năm.
Diễn biến này cho thấy lãi suất cơ sở không phải một con số cố định theo thời gian. Khi sử dụng dữ liệu để so sánh, cần ghi rõ ngày hiệu lực và phạm vi khoản vay. Nếu bỏ qua hai yếu tố này, việc so sánh giữa các ngân hàng có thể dẫn tới kết luận không chính xác.
Một trong những nguyên nhân khiến khái niệm lãi suất dễ gây nhầm lẫn là nhiều loại lãi suất cùng xuất hiện trong hoạt động ngân hàng nhưng có chức năng khác nhau. Lãi suất cơ sở, lãi suất qua đêm, lãi suất OMO và lãi suất tái chiết khấu có chức năng khác nhau. Trong đó, lãi suất cơ sở thường được sử dụng ở cấp độ định giá khoản vay của ngân hàng, còn các mức lãi suất điều hành thuộc công cụ chính sách tiền tệ của NHNN.
|
Loại lãi suất |
Bản chất |
Chủ thể liên quan |
Vai trò chính |
|
Lãi suất cơ sở |
Mức tham chiếu do ngân hàng sử dụng theo cơ chế của từng sản phẩm |
Ngân hàng và khách hàng |
Làm căn cứ xác định lãi suất của một số khoản vay |
|
Lãi suất qua đêm |
Lãi suất đối với các khoản vay vốn rất ngắn hạn |
Các tổ chức tín dụng |
Phản ánh điều kiện thanh khoản ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng |
|
Lãi suất OMO |
Lãi suất gắn với nghiệp vụ thị trường mở |
NHNN và tổ chức tín dụng |
Một công cụ điều tiết thanh khoản |
|
Lãi suất tái chiết khấu |
Một mức lãi suất điều hành của NHNN |
NHNN và hệ thống tổ chức tín dụng |
Là một công cụ của chính sách tiền tệ |
|
Lãi suất cho vay |
Chi phí vốn áp dụng cho khoản tín dụng cụ thể |
Ngân hàng và người vay |
Xác định tiền lãi khách hàng phải trả |
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về từng khái niệm, có thể tham khảo:
Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở chủ thể xác định và mục đích sử dụng. Lãi suất cơ sở trong khoản vay là một biến số thuộc cơ chế định giá của tổ chức tín dụng, trong khi lãi suất tái chiết khấu và các mức lãi suất điều hành khác thuộc khuôn khổ chính sách tiền tệ của NHNN.
Vì vậy, không nên sử dụng lãi suất cơ sở, lãi suất qua đêm, lãi suất OMO và lãi suất tái chiết khấu như những thuật ngữ đồng nghĩa. Chúng có thể cùng phản ánh điều kiện tiền tệ nhưng nằm ở những tầng khác nhau trong cơ chế truyền dẫn của thị trường tài chính.

Khi xem một khoản vay có lãi suất thả nổi, người vay không nên chỉ nhìn vào con số lãi suất cơ sở được công bố.
Trước hết, cần xác định mức lãi suất tham chiếu nào được sử dụng. Một ngân hàng có thể có nhiều biểu lãi suất cơ sở cho các nhóm khách hàng và sản phẩm khác nhau.
Tiếp theo là biên độ điều chỉnh. Hai khoản vay cùng sử dụng một mức tham chiếu nhưng có biên độ khác nhau sẽ tạo ra mức lãi suất thực tế khác nhau.
Thứ ba là chu kỳ điều chỉnh. Một khoản vay điều chỉnh mỗi tháng có mức độ phản ánh biến động thị trường khác với khoản vay điều chỉnh mỗi 3 hoặc 6 tháng.
Thứ tư là mức sàn hoặc các điều kiện giới hạn, nếu được quy định trong hợp đồng. Techcombank, chẳng hạn, nêu rõ trường hợp hợp đồng tín dụng, khế ước nhận nợ hoặc pháp luật có quy định mức lãi suất tối thiểu hoặc tối đa thì việc áp dụng lãi suất cơ sở phải tuân theo các quy định tương ứng.
Cuối cùng, cần phân biệt lãi suất ưu đãi ban đầu với lãi suất được áp dụng sau thời gian ưu đãi. Một khoản vay có thể được cố định ở mức nhất định trong giai đoạn đầu rồi chuyển sang cơ chế lãi suất thả nổi. Khi đó, công thức và điều kiện điều chỉnh sau ưu đãi có ý nghĩa lớn đối với tổng chi phí vốn.
Kết luận
Lãi suất cơ sở là gì? Về bản chất, đây là một mức lãi suất tham chiếu được ngân hàng sử dụng trong cơ chế xác định lãi suất của một số khoản vay. Mức này không đồng nhất với lãi suất cho vay thực tế và cũng không phải một mức lãi suất chung do NHNN quy định cho toàn bộ hệ thống ngân hàng.
Dữ liệu từ các ngân hàng cho thấy lãi suất cơ sở có thể được phân loại theo sản phẩm, kỳ hạn, nhóm khách hàng và chu kỳ điều chỉnh. Vì vậy, khi đánh giá một khoản vay, việc chỉ quan tâm đến một con số lãi suất ban đầu chưa đủ để phản ánh đầy đủ chi phí vốn.
Cách tiếp cận phù hợp hơn là xem đồng thời lãi suất tham chiếu, biên độ, chu kỳ điều chỉnh, thời gian ưu đãi và các điều khoản giới hạn trong hợp đồng. Trong bối cảnh lãi suất và thanh khoản thị trường có thể thay đổi theo từng giai đoạn, dữ liệu chỉ có ý nghĩa khi được đặt đúng thời điểm và đúng phạm vi áp dụng.
Theo dõi TopTop để cập nhật các chương trình mới nhất:

Lãi suất OMO là gì? Cơ chế tác động đến thanh khoản và lãi suất

Lãi suất qua đêm là gì? Cách hoạt động và ý nghĩa đối với thị trường tài chính

Virtual Account có thể thay đổi cách trung tâm giáo dục thu học phí ra sao?