| TopTop |
Từ 5.2% - 15%/năm. |
Giao diện thân thiện, đa dạng sản phẩm tích lũy hấp dẫn. |
Ứng dụng mới nên mức độ phổ biến chưa cao. |
Người muốn vừa linh hoạt vừa tối ưu lãi (từ sinh viên đến người đi làm). |
| Cake by VPBank |
Từ 4.4% - 6%/năm. |
Uy tín, an toàn (bảo trợ bởi VPBank), lãi suất cạnh tranh. |
Các tính năng có thể còn hạn chế. |
Khách hàng VPBank và người ưu tiên an toàn, tiện lợi. |
| Finhay |
Từ 4% - 6.5%/năm. |
Cho phép tích lũy từ số tiền rất nhỏ, giao diện trực quan. |
Sản phẩm chủ yếu là đầu tư. |
Người mới bắt đầu đầu tư, muốn tìm hiểu về tài chính. |
| Agribank E-Mobile Banking |
Đang cập nhật. |
Uy tín và độ tin cậy cao của ngân hàng quốc doanh. |
Lãi suất có thể không cao bằng các app Fintech khác. |
Khách hàng truyền thống của Agribank, ưu tiên sự ổn định. |
| Vietinbank iPay |
Từ 0.1% - 4.8%. |
Lãi suất gửi online cao hơn tại quầy, tính năng đa dạng. |
Giao diện có thể chưa thực sự tối ưu. |
Khách hàng của VietinBank, muốn quản lý tài chính toàn diện. |
| VPBank Neo |
Từ 3.8% - 5.8%/năm. |
Lãi suất cạnh tranh, nhiều chương trình ưu đãi, mở tài khoản online dễ dàng. |
Đôi khi gặp lỗi nhỏ trong quá trình sử dụng. |
Người dùng trẻ, thích sự tiện lợi và lãi suất cao. |
| MyVIB |
Từ 0.25% - 5.3%/năm. |
Giao diện hiện đại, tính năng thông minh (AI), tích hợp nhiều tiện ích. |
Một số tính năng nâng cao có thể cần thời gian làm quen. |
Khách hàng của VIB, những người yêu thích công nghệ. |
| F@st Mobile của Techcombank |
Từ 3.45% - 4.85%/năm. |
Giao dịch miễn phí, hệ sinh thái rộng lớn, uy tín cao. |
Thao tác phức tạp hơn so với các app Fintech. |
Khách hàng của Techcombank hoặc người cần một app gửi tiết kiệm uy tín. |
| App gửi tiết kiệm MBBank |
Từ 0.05% - 5.7%/năm. |
Giao diện đẹp, dễ sử dụng, có nhiều tính năng độc đáo. |
Lãi suất có thể không cao bằng một số app khác. |
Người dùng muốn trải nghiệm ngân hàng số độc đáo, tiện lợi. |
| App gửi tiết kiệm VCB Digital của Vietcombank |
Từ 0.2% - 4.7%/năm. |
Uy tín và an toàn hàng đầu, lãi suất gửi online hấp dẫn. |
Giao diện có thể không hiện đại bằng các app Fintech. |
Khách hàng của Vietcombank và ưu tiên sự ổn định, tin cậy. |
| MoMo |
Khoảng 4%/năm. |
Gửi và rút tiền linh hoạt, không kỳ hạn, tiện lợi. |
Lãi suất có thể thấp hơn các sản phẩm tiết kiệm có kỳ hạn. |
Người dùng ví MoMo muốn tích lũy số tiền nhỏ hằng ngày. |
| App tiết kiệm ZaloPay |
Từ 5% - 5.7%/năm. |
Lãi suất cạnh tranh, rút tiền nhanh chóng. |
Chỉ phù hợp với người dùng thường xuyên sử dụng ví Zalopay. |
Người dùng ví ZaloPay, muốn tối ưu hóa tiền trong ví. |
| TOPI |
Từ 4.8% - 8.0%/năm. |
Đa dạng sản phẩm, từ tích lũy đến đầu tư, uy tín từ VinaCapital. |
Sản phẩm đầu tư có thể rủi ro, cần tìm hiểu kỹ. |
Người dùng có kiến thức về đầu tư, muốn đa dạng hóa danh mục. |
| Timo Digital Bank |
Từ 3.8% - 5.8%/năm. |
Giao diện tối giản, dịch vụ chăm sóc tốt. |
Chưa có nhiều chi nhánh vật lý. |
Người dùng trẻ, hiện đại, thích giao dịch online hoàn toàn. |
| Tikop |
Từ 3.8% - 6%/năm. |
Hỗ trợ tích lũy tự động, lãi suất hấp dẫn. |
Cần tìm hiểu kỹ về các sản phẩm đầu tư để tránh rủi ro. |
Người dùng muốn tự động hóa việc tiết kiệm và đầu tư. |